Herhangi bir kelime yazın!

"stymied" in Vietnamese

bị cản trởbị làm bế tắc

Definition

Gặp phải khó khăn bất ngờ khiến cho không thể tiếp tục tiến triển hay di chuyển về phía trước.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng hoặc bán trang trọng, dùng khi bị cản trở hoàn toàn, không chỉ là một sự trì hoãn nhỏ. Không dùng cho các phiền toái nhỏ. Thường gặp trong cụm như 'stymied by', 'plans were stymied'.

Examples

They were stymied by the locked door.

Họ đã bị **cản trở** bởi cánh cửa bị khóa.

The team felt stymied by the new rules.

Nhóm cảm thấy **bị cản trở** bởi các quy định mới.

Progress on the project was stymied by a lack of resources.

Tiến độ của dự án đã bị **bế tắc** do thiếu tài nguyên.

I thought I had solved the problem, but I got stymied again.

Tôi nghĩ mình đã giải quyết xong vấn đề, nhưng lại bị **bế tắc** lần nữa.

Every time I try to log in, I'm stymied by a strange error message.

Mỗi lần tôi cố đăng nhập, tôi lại bị **cản trở** bởi một lỗi kỳ lạ.

Their efforts to fix the leak were stymied by heavy rain.

Những nỗ lực sửa chỗ rò rỉ của họ đã bị **cản trở** bởi cơn mưa to.