Herhangi bir kelime yazın!

"stylized" in Vietnamese

được cách điệu

Definition

Một vật hoặc hình ảnh được làm theo phong cách riêng, không giống thực tế mà trông nghệ thuật hoặc trang trí.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay gặp trong nghệ thuật, thiết kế, phim ảnh. Đừng nhầm với 'stylish' (thời trang); 'stylized' là cố ý dùng hình dáng, màu sắc lạ để tạo hiệu ứng nghệ thuật.

Examples

The movie had a stylized look with bright colors and sharp lines.

Bộ phim có phong cách **cách điệu** với màu sắc tươi sáng và các đường nét sắc nét.

She drew a stylized tree in her art class.

Cô ấy đã vẽ một cái cây **cách điệu** trong lớp nghệ thuật.

The logo uses a stylized letter M.

Logo này dùng chữ M được **cách điệu**.

His comic book is full of stylized characters that don’t look realistic at all.

Truyện tranh của anh ấy đầy các nhân vật **cách điệu** không hề giống ngoài đời.

I love how this video game has a stylized city inspired by old cartoons.

Tôi thích thành phố **cách điệu** trong trò chơi này, lấy cảm hứng từ hoạt hình cổ điển.

That music video is really stylized—it feels more like an art project than a normal video.

Video nhạc đó rất **cách điệu**—giống như một dự án nghệ thuật hơn là một video thông thường.