Herhangi bir kelime yazın!

"stygian" in Vietnamese

tăm tối tuyệt đốitối như địa ngục

Definition

Cực kỳ tối tăm, u ám hoặc mang cảm giác ghê rợn; thường dùng để miêu tả bóng tối dày đặc như sông Styx trong thần thoại Hy Lạp.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính văn chương, thường chỉ dùng trong tác phẩm văn học để gợi lên cảm giác thần thoại, kinh dị hoặc bóng tối sâu thẳm. Không dùng cho sự tối thông thường.

Examples

The cave was filled with stygian darkness.

Hang động ngập trong bóng tối **tăm tối tuyệt đối**.

The stygian silence made everyone uneasy.

Sự im lặng **tăm tối tuyệt đối** khiến ai cũng thấy bất an.

The night was stygian, with no stars in the sky.

Đêm ấy **tăm tối tuyệt đối**, không một vì sao trên trời.

His thoughts wandered through stygian memories he wished to forget.

Suy nghĩ của anh ta lạc vào những ký ức **tăm tối tuyệt đối** mà anh muốn quên đi.

The power outage left them in a stygian world, searching for candles.

Mất điện khiến họ rơi vào một thế giới **tăm tối tuyệt đối**, phải tìm nến để thắp.

Walking home that night, the alley felt almost stygian in its darkness.

Đêm đó, khi đi bộ về nhà, con hẻm tối đến mức gần như **tăm tối tuyệt đối**.