Herhangi bir kelime yazın!

"stunted" in Vietnamese

còi cọcphát triển kém

Definition

Một vật hoặc người không phát triển như bình thường do thiếu dinh dưỡng, chăm sóc hoặc điều kiện tốt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng nói về cây, trẻ em, động vật không phát triển đủ do thiếu điều kiện hoặc dinh dưỡng. Có thể dùng cho ý tưởng, kinh tế, cảm xúc ('stunted growth', 'stunted development').

Examples

The tree is stunted because it does not get enough sunlight.

Cái cây này **còi cọc** vì không đủ ánh sáng.

Many children in poor areas have stunted growth.

Nhiều trẻ em ở vùng nghèo có **phát triển kém**.

The plant looked small and stunted compared to the others.

Cây này trông nhỏ và **còi cọc** so với những cây khác.

His dreams of travel were stunted by financial problems.

Ước mơ du lịch của anh ấy bị **còi cọc** vì khó khăn tài chính.

The company’s stunted development slowed its success.

**Phát triển kém** của công ty đã làm chậm sự thành công.

Years of drought have left the crops stunted and weak.

Nhiều năm hạn hán đã để lại mùa màng **còi cọc** và yếu ớt.