Herhangi bir kelime yazın!

"stumble upon" in Vietnamese

tình cờ phát hiệnvô tình bắt gặp

Definition

Tình cờ tìm thấy hoặc khám phá ra điều gì đó mà không dự định hoặc tìm kiếm trước.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng khi phát hiện điều gì đó một cách bất ngờ và thường là dễ chịu, ví dụ như đồ vật hoặc ý tưởng. Không dùng cho việc gặp người một cách chủ động.

Examples

I stumbled upon an old photo in my drawer.

Tôi **tình cờ phát hiện** một tấm ảnh cũ trong ngăn kéo của mình.

She stumbled upon a small bookstore while walking downtown.

Cô ấy **tình cờ phát hiện** một hiệu sách nhỏ khi đi dạo trung tâm thành phố.

We stumbled upon a solution to the problem last night.

Tối qua chúng tôi đã **tình cờ phát hiện** ra giải pháp cho vấn đề đó.

Sometimes you stumble upon the best things when you’re not even looking.

Đôi khi bạn sẽ **tình cờ phát hiện** ra những điều tuyệt vời nhất khi không hề tìm kiếm.

He stumbled upon an interesting article online and shared it with me.

Anh ấy **tình cờ phát hiện** một bài báo thú vị trên mạng và chia sẻ với tôi.

You never know what you’ll stumble upon in a city like this.

Ở một thành phố như thế này bạn không bao giờ biết mình sẽ **tình cờ phát hiện** ra điều gì.