Herhangi bir kelime yazın!

"stumble over" in Vietnamese

vấp phảinói vấp

Definition

Gặp vật cản và suýt ngã hoặc gặp khó khăn khi nói, thường mắc lỗi hoặc ngập ngừng.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cho việc vấp ngã hoặc khi nói vấp do căng thẳng hay chưa quen. ‘stumble over words’ là vấp hoặc ngập ngừng khi nói.

Examples

Be careful not to stumble over the toys on the floor.

Cẩn thận đừng **vấp phải** đồ chơi trên sàn nhé.

He stumbled over his words during the speech.

Anh ấy **nói vấp** khi phát biểu.

Don’t stumble over the step at the entrance.

Đừng **vấp** bậc cửa ở lối vào nhé.

She always stumbles over big words when she's nervous.

Khi lo lắng, cô ấy luôn **nói vấp** những từ khó.

I sometimes stumble over people's names if I meet too many at once.

Nếu gặp quá nhiều người cùng lúc, tôi đôi khi **nói vấp** khi gọi tên họ.

He nearly stumbled over a branch while running in the park.

Anh ấy suýt **vấp phải** cành cây khi đang chạy trong công viên.