Herhangi bir kelime yazın!

"stumble onto" in Vietnamese

tình cờ phát hiệnvô tình tìm thấy

Definition

Tìm thấy hoặc khám phá ra điều gì đó một cách tình cờ, thường khi không chủ ý tìm kiếm.

Usage Notes (Vietnamese)

Nói thân mật, dùng nhiều trong hội thoại hàng ngày. Hay theo sau bởi thứ vừa tìm thấy, như 'stumble onto a solution'. Gần nghĩa 'come across' nhưng nhấn mạnh yếu tố bất ngờ hoặc may mắn.

Examples

I stumbled onto an old photo album in the attic.

Tôi **tình cờ phát hiện** một cuốn album ảnh cũ trên gác mái.

She stumbled onto a new restaurant while walking downtown.

Cô ấy **tình cờ phát hiện** một nhà hàng mới khi đi bộ ở trung tâm thành phố.

We stumbled onto the answer without really trying.

Chúng tôi **tình cờ phát hiện ra** đáp án mà không thực sự cố gắng.

He was just browsing online when he stumbled onto a great deal.

Anh ấy chỉ lướt web và **tình cờ phát hiện** một ưu đãi tuyệt vời.

Sometimes you stumble onto opportunities you never expected.

Đôi khi bạn **tình cờ phát hiện** những cơ hội mà bạn không ngờ tới.

I stumbled onto my favorite band’s concert tickets by pure luck.

Tôi **tình cờ tìm thấy** vé xem concert của ban nhạc yêu thích hoàn toàn nhờ may mắn.