"stumble on" in Vietnamese
Definition
Tình cờ tìm thấy ai đó hoặc điều gì đó mà bạn không chủ động tìm kiếm. Ngoài ra còn dùng khi bạn vấp phải vật gì đó và suýt ngã.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng khi phát hiện điều gì đó một cách bất ngờ, không lên kế hoạch trước. Ví dụ: 'stumble on a solution' nghĩa là tìm ra giải pháp một cách tình cờ.
Examples
I stumbled on an interesting book in the library.
Tôi **tình cờ phát hiện** một cuốn sách thú vị trong thư viện.
He stumbled on a rock and almost fell.
Anh ấy **vấp phải** một hòn đá và suýt ngã.
They stumbled on a cute café while walking downtown.
Họ **tình cờ phát hiện** một quán cà phê dễ thương khi đi bộ ở trung tâm.
Sometimes you stumble on great ideas when you least expect it.
Đôi khi bạn **tình cờ phát hiện** ra ý tưởng tuyệt vời khi không ngờ tới nhất.
I stumbled on an old photo of us while cleaning the closet.
Tôi **tình cờ phát hiện** một bức ảnh cũ của chúng ta khi dọn dẹp tủ.
You never know what you'll stumble on if you just explore a little.
Bạn không bao giờ biết mình sẽ **tình cờ phát hiện** điều gì nếu chỉ cần khám phá một chút.