Herhangi bir kelime yazın!

"stuff down your throat" in Vietnamese

nhồi nhét vào họngép buộc tin vào

Definition

Buộc ai đó phải chấp nhận hay tin một điều gì đó một cách ép buộc hoặc mạnh mẽ. Cũng có thể có nghĩa là bắt ai đó ăn/uống thứ gì trái ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với ý chê trách hay phàn nàn, đặc biệt về việc bị ép nhận ý kiến, quảng cáo... cũng có thể dùng với nghĩa đen khi nói về thức ăn.

Examples

Don't stuff your ideas down my throat.

Đừng **nhồi nhét ý tưởng của bạn vào cổ họng tôi**.

He tried to stuff vegetables down her throat at dinner.

Anh ấy đã cố **ép cô ấy ăn rau** trong bữa tối.

I don't want anyone to stuff beliefs down my throat.

Tôi không muốn ai **ép buộc niềm tin vào tôi**.

The media keeps trying to stuff news down our throats all day.

Truyền thông suốt ngày **nhồi nhét tin tức vào cổ chúng ta**.

Stop stuffing your opinions down everyone's throat—let people decide for themselves.

Đừng **ép buộc ý kiến của bạn vào mọi người**, hãy để họ tự quyết định.

They always stuff advertisements down your throat, whether you like it or not.

Họ luôn **nhồi nhét quảng cáo vào cổ bạn**, dù bạn muốn hay không.