"studying" in Vietnamese
Definition
Hoạt động học tập có mục tiêu, như đọc, luyện tập, ghi nhớ hoặc đến lớp để hiểu sâu về một chủ đề; thường dùng cho việc chuẩn bị thi hoặc nâng cao bản thân.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chỉ việc học nghiêm túc, như 'học ôn cho kỳ thi', 'học ở thư viện'. Không dùng cho việc đọc thông thường. 'study' là quá trình, 'learn' là kết quả.
Examples
I am studying English tonight.
Tối nay tôi đang **học** tiếng Anh.
She is studying for her science test.
Cô ấy đang **học** để chuẩn bị cho bài kiểm tra khoa học.
We are studying in the library now.
Hiện tại chúng tôi đang **học** trong thư viện.
Sorry, I can't go out tonight — I'm studying for finals.
Xin lỗi, tối nay tôi không thể ra ngoài — tôi đang **học** cho kỳ thi cuối kỳ.
I've been studying all day, and my brain is done.
Tôi đã **học** cả ngày, đầu óc tôi chịu không nổi nữa rồi.
Are you actually studying, or just looking at your notes?
Bạn có thực sự đang **học** không, hay chỉ nhìn vào ghi chú?