Herhangi bir kelime yazın!

"stuck with" in Vietnamese

bị kẹt vớiphải chịu đựng

Definition

Khi bạn phải chịu hoặc phải tiếp tục với ai đó hoặc điều gì đó, dù bạn không muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, diễn tả cảm xúc bị ép buộc hoặc không thoải mái ('bị kẹt với việc dọn nhà', 'bị kẹt chăm trẻ').

Examples

I'm stuck with this old phone until I can buy a new one.

Tôi **bị kẹt với** chiếc điện thoại cũ này cho đến khi mua được cái mới.

He was stuck with all the cleaning after the party.

Sau bữa tiệc, anh ấy **bị kẹt với** tất cả dọn dẹp.

We got stuck with the last tickets for the show.

Chúng tôi **bị kẹt với** những vé cuối cùng của buổi diễn.

She hates being stuck with group projects where no one else helps.

Cô ấy ghét phải **bị kẹt với** các dự án nhóm mà không ai giúp đỡ.

Looks like we're stuck with this weather all weekend.

Có vẻ chúng ta sẽ phải **chịu đựng** thời tiết này suốt cuối tuần.

After the meeting, I got stuck with answering everyone's emails.

Sau cuộc họp, tôi **bị kẹt với** việc trả lời tất cả email của mọi người.