Herhangi bir kelime yazın!

"stubbed" in Vietnamese

đậpva (ngón tay/ngón chân)

Definition

Khi bạn vô tình đập ngón tay hoặc ngón chân vào vật gì cứng và bị đau, thường dùng cho ngón chân.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với ngón chân (ví dụ: 'stubbed my toe'), ít dùng cho ngón tay. Mô tả tai nạn nhỏ, thường ngày, không nghiêm trọng.

Examples

I stubbed my toe on the table.

Tôi đã **đập** ngón chân vào bàn.

She stubbed her toe while walking barefoot.

Cô ấy **đập** ngón chân khi đi chân trần.

He stubbed his finger on the door.

Anh ấy đã **đập** ngón tay vào cửa.

Ouch! I just stubbed my toe so hard it hurts to walk.

Ái! Tôi vừa **đập** ngón chân mạnh quá nên giờ đi lại đau.

He was in such a hurry that he stubbed his toe on the stairs.

Anh ấy vội quá nên **đập** ngón chân vào cầu thang.

I stubbed my toe last night, and now it's all swollen.

Đêm qua tôi **đập** ngón chân và giờ nó sưng cả lên.