Herhangi bir kelime yazın!

"stub out" in Vietnamese

dập tắt (điếu thuốc)

Definition

Dập tắt điếu thuốc lá hoặc vật gì đang cháy bằng cách ấn mạnh vào một bề mặt cứng cho đến khi tắt hoàn toàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này gần như chỉ dùng với thuốc lá, không dùng cho lửa lớn hoặc nến. Thường gặp trong hội thoại hàng ngày.

Examples

He stubbed out his cigarette before entering the building.

Anh ấy đã **dập tắt** điếu thuốc của mình trước khi vào tòa nhà.

Please stub out your cigarette here.

Làm ơn **dập tắt** điếu thuốc của bạn ở đây.

She stubbed out the cigarette in the ashtray.

Cô ấy đã **dập tắt** điếu thuốc trong gạt tàn.

"Could you stub out your cigarette? The smoke bothers me," she asked politely.

"Bạn có thể **dập tắt** điếu thuốc của mình được không? Khói làm tôi khó chịu," cô ấy lịch sự nói.

It's against the rules to not stub out your cigarette in this area.

Ở khu vực này, không **dập tắt** điếu thuốc là vi phạm nội quy.

Once he stubbed out the last cigarette, he decided to quit smoking for good.

Khi anh ấy **dập tắt** điếu thuốc cuối cùng, anh quyết định bỏ hút thuốc hoàn toàn.