"struggle against" in Vietnamese
Definition
Cố gắng hết sức để vượt qua hoặc chống lại điều gì đó khó khăn hoặc áp bức.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng nói về chống khó khăn lớn như 'nghèo đói', 'áp bức'. Hay gặp trong ngữ cảnh trang trọng, tin tức hoặc động viên.
Examples
They struggle against poverty every day.
Họ **đấu tranh chống lại** nghèo đói mỗi ngày.
Doctors struggle against disease to save lives.
Các bác sĩ **đấu tranh chống lại** bệnh tật để cứu sống con người.
He had to struggle against his fears to speak in public.
Anh ấy phải **đấu tranh chống lại** nỗi sợ của mình để nói trước đám đông.
Many people still struggle against unfair laws.
Nhiều người vẫn **đấu tranh chống lại** các luật bất công.
We must struggle against climate change together.
Chúng ta phải **đấu tranh chống lại** biến đổi khí hậu cùng nhau.
Sometimes it feels impossible to struggle against the system, but people keep trying.
Đôi khi cảm thấy không thể **đấu tranh chống lại** hệ thống, nhưng mọi người vẫn tiếp tục cố gắng.