"strop" in Indonesian
Definition
Một dải da dùng để mài sắc dao cạo thẳng. Trong tiếng Anh ở Anh, 'strop' còn chỉ sự cáu kỉnh hay dỗi vì chuyện nhỏ.
Usage Notes (Indonesian)
'Dây da' là từ kỹ thuật, chỉ dùng trong nghề cạo râu kiểu xưa. 'Cáu kỉnh' là nghĩa lóng phổ biến chủ yếu ở Anh, hiếm gặp ở tiếng Anh Mỹ.
Examples
The barber used a strop to sharpen his razor.
Người thợ cạo đã dùng **dây da** để làm sắc dao cạo của mình.
He got into a strop over the broken toy.
Cậu ta đã **cáu kỉnh** vì món đồ chơi bị hỏng.
The old strop was hanging by the sink.
Chiếc **dây da** cũ treo gần bồn rửa.
Don't mind her, she's just in a bit of a strop today.
Đừng bận tâm, hôm nay cô ấy chỉ hơi **cáu kỉnh** thôi.
He threw a massive strop when he didn’t get his way.
Khi không được như ý, anh ta đã **cáu kỉnh** lớn.
You'd better not get into a strop about it, it's not a big deal.
Bạn đừng **cáu kỉnh** về chuyện này, không có gì to tát đâu.