"striping" in Vietnamese
Definition
Việc tạo ra hoặc có các đường kẻ hoặc sọc trên bề mặt để trang trí hoặc nhận diện.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong các lĩnh vực kỹ thuật, thiết kế hoặc ô tô (như 'kẻ sọc cho đường', 'đồng phục thể thao'). Khác biệt với 'stripping' (loại bỏ cái gì đó). Có thể chỉ quá trình hoặc kết quả.
Examples
The road striping needs to be repainted.
**Vạch kẻ** trên đường cần được sơn lại.
Her shirt has white and blue striping.
Áo của cô ấy có **kẻ sọc** trắng và xanh.
Parking lot striping makes the spaces easier to find.
**Vạch kẻ** trong bãi đỗ xe giúp dễ dàng tìm chỗ đậu hơn.
The team updated their uniforms with new gold striping.
Đội đã cập nhật đồng phục với **kẻ sọc** vàng mới.
The car has red striping along the sides.
Chiếc xe có **kẻ sọc** đỏ dọc theo hai bên.
I love the subtle striping on those curtains; it adds texture without being too bold.
Tôi rất thích **kẻ sọc** nhẹ trên những rèm đó; nó tạo thêm chiều sâu mà không quá nổi bật.