"strip down to" in Vietnamese
Definition
Cởi trang phục hoặc thiết bị cho đến khi chỉ còn một món; cũng dùng để chỉ giảm cái gì đó về mức cơ bản nhất.
Usage Notes (Vietnamese)
'Strip down to' thường không trang trọng, thường dùng khi nói về quần áo ('strip down to your underwear'), cũng có thể dùng khi tháo rời vật gì đó đến mức cơ bản. Khác với 'strip' (có thể mang nghĩa gợi cảm) và 'undress' (trung tính hơn). Sau 'to' thường là thứ còn lại.
Examples
The tech team had to strip down to the basics to fix the network problem.
Nhóm kỹ thuật phải **thu gọn lại chỉ còn** những thứ cơ bản để khắc phục sự cố mạng.
We had to strip down to bare essentials during the power outage.
Khi mất điện, chúng tôi phải **chỉ giữ lại những thứ thiết yếu nhất**.
Please strip down to your underwear for the medical exam.
Làm ơn **chỉ còn mặc** đồ lót để kiểm tra y tế.
He stripped down to his shorts before jumping into the pool.
Anh ấy **cởi ra chỉ còn** quần đùi trước khi nhảy vào hồ bơi.
The car was stripped down to its frame for repairs.
Xe được **tháo ra chỉ còn** khung để sửa chữa.
On hot days, kids love to strip down to their swimsuits and run through the sprinklers.
Vào ngày nóng, trẻ con thích **chỉ còn mặc** đồ bơi rồi chạy nhảy dưới vòi phun nước.