Herhangi bir kelime yazın!

"strike up a conversation" in Vietnamese

bắt chuyệnbắt đầu cuộc trò chuyện

Definition

Bắt đầu nói chuyện với ai đó, thường là một cách thân thiện dù chưa quen biết từ trước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống thân thiện, muốn làm quen; không dùng trong văn cảnh quá trang trọng hoặc văn viết.

Examples

He tried to strike up a conversation with the new student.

Anh ấy đã cố **bắt chuyện** với học sinh mới.

It can be hard to strike up a conversation with strangers.

Đôi khi rất khó để **bắt chuyện** với người lạ.

She always knows how to strike up a conversation at a party.

Cô ấy luôn biết cách **bắt chuyện** tại các bữa tiệc.

If you want to make friends, just strike up a conversation about something you both like.

Nếu bạn muốn kết bạn, chỉ cần **bắt chuyện** về điều mà cả hai cùng thích.

I never know how to strike up a conversation when I meet someone new.

Tôi không bao giờ biết nên **bắt chuyện** thế nào khi gặp người mới.

He managed to strike up a conversation with the woman sitting next to him on the train.

Anh ấy đã **bắt chuyện** được với người phụ nữ ngồi cạnh trên tàu.