Herhangi bir kelime yazın!

"strike home" in Vietnamese

chạm đến tận đáy lòngthấm thía

Definition

Khi một điều gì đó khiến ai đó thực sự xúc động hoặc nhận ra ý nghĩa sâu sắc của vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường nói về những điều hoặc lời nhắc khiến ai đó bị tác động mạnh về mặt cảm xúc. Không dùng cho nghĩa đen kiểu va chạm vật lý.

Examples

It wasn't until the bill arrived that the real cost struck home.

Chỉ khi hóa đơn đến, tôi mới **thấm thía** được chi phí thực sự.

His words finally struck home and I realized what I needed to do.

Cuối cùng lời của anh ấy thực sự **chạm đến tận đáy lòng** tôi và tôi nhận ra mình cần phải làm gì.

The teacher's advice really struck home for me.

Lời khuyên của giáo viên thực sự đã **thấm thía** với tôi.

When she explained her feelings, her words struck home with everyone.

Khi cô ấy bày tỏ cảm xúc, lời nói của cô **chạm đến tận đáy lòng** tất cả mọi người.

Her joke was funny, but it really struck home because it was true.

Câu đùa của cô ấy vui nhưng nó thực sự **chạm đến tận đáy lòng** vì nó là sự thật.

The reality of moving away finally struck home the night before I left.

Sự thật về việc rời đi cuối cùng **thấm thía** vào đêm trước khi tôi rời đi.