Herhangi bir kelime yazın!

"strike down" in Vietnamese

hủy bỏhạ gục (đánh ngã)

Definition

Tòa án hoặc cơ quan chính thức tuyên bố luật hay quy định không còn hiệu lực. Đôi khi cũng có nghĩa là đánh ngã ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều nhất trong ngữ cảnh pháp lý như 'strike down a law'. Ít phổ biến khi dùng theo nghĩa đen (đánh ngã ai), không giống 'knock down'.

Examples

The court decided to strike down the new law.

Tòa án quyết định sẽ **hủy bỏ** luật mới.

The judge will strike down the unfair rule.

Thẩm phán sẽ **hủy bỏ** quy định không công bằng đó.

The Supreme Court can strike down any unconstitutional law.

Tòa án tối cao có thể **hủy bỏ** bất kỳ đạo luật vi hiến nào.

The decision was quickly struck down as unconstitutional.

Quyết định đó đã nhanh chóng bị **hủy bỏ** vì vi hiến.

If the new policy is challenged, it might get struck down in court.

Nếu chính sách mới bị khiếu nại, có thể sẽ bị tòa án **hủy bỏ**.

He was almost struck down by a flying baseball.

Anh ấy suýt đã bị quả bóng chày bay vào **hạ gục**.