Herhangi bir kelime yazın!

"strike a sour note" in Vietnamese

làm mất không khílàm không khí cụt hứng

Definition

Nói hoặc làm điều gì đó khiến mọi người cảm thấy ngượng ngùng, làm mất đi không khí vui vẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng khi ai đó làm hoặc nói gì khiến bầu không khí trở nên nặng nề, mất vui. Phổ biến trong cả tình huống trang trọng lẫn thân mật.

Examples

His rude comment struck a sour note during the party.

Lời nhận xét thô lỗ của anh ấy **làm mất không khí** buổi tiệc.

Her joke was supposed to be funny, but it struck a sour note.

Câu đùa của cô ấy tưởng sẽ vui, nhưng lại **làm cụt hứng**.

Everything was going well until his criticism struck a sour note.

Mọi thứ ổn cho đến khi lời phê bình của anh ấy **làm mất không khí**.

We were all laughing, but his serious question struck a sour note.

Mọi người đều cười, nhưng câu hỏi nghiêm túc của anh ấy **làm không khí cụt hứng**.

Her negative attitude always seems to strike a sour note at meetings.

Thái độ tiêu cực của cô ấy luôn **làm mất không khí** trong các cuộc họp.

The speech was great, but the ending really struck a sour note for the audience.

Bài phát biểu rất hay, nhưng đoạn kết thực sự **làm mất không khí** với khán giả.