"strike a match" in Vietnamese
quẹt diêm
Definition
Dùng diêm quẹt vào bề mặt nhám để tạo ra lửa.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này hơi xưa, thường nói khi đốt nến, nhóm bếp, lửa truyền thống. Không dùng cho nghĩa bóng.
Examples
He struck a match to light the candle.
Anh ấy **quẹt diêm** để thắp nến.
Please strike a match and start the fire.
Làm ơn **quẹt diêm** và nhóm lửa đi.
It was hard to strike a match in the wind.
Trong gió thì rất khó **quẹt diêm**.
She fumbled in her bag, trying to strike a match in the dark.
Cô ấy lục lọi túi, cố gắng **quẹt diêm** trong bóng tối.
Don't strike a match near the gas stove!
Đừng **quẹt diêm** gần bếp gas!
He smiled, then struck a match to light the campfire as the sun went down.
Anh ấy mỉm cười, rồi **quẹt diêm** để nhóm lửa trại khi mặt trời lặn.