Herhangi bir kelime yazın!

"strike a happy medium" in Vietnamese

tìm ra giải pháp trung hoàđạt được sự cân bằng

Definition

Tìm ra sự cân bằng giữa hai thái cực để mọi người đều cảm thấy hài lòng hoặc giảm thiểu vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng ở cả ngữ cảnh trang trọng và thông thường. Hay đi với động từ 'cố gắng', 'tìm ra'. Không dùng theo nghĩa đen mà chỉ sự thỏa hiệp.

Examples

We need to strike a happy medium between saving money and having fun.

Chúng ta cần **tìm ra giải pháp trung hoà** giữa tiết kiệm tiền và vui chơi.

The teacher tried to strike a happy medium when grading the exams.

Giáo viên đã cố **tìm ra sự cân bằng** khi chấm điểm bài thi.

We can strike a happy medium by meeting at 5 o’clock.

Chúng ta có thể **đạt được sự cân bằng** bằng cách gặp nhau lúc 5 giờ.

Some prefer quiet, others like music loud. Let’s strike a happy medium and keep the volume low but not silent.

Có người thích yên tĩnh, có người thích nhạc to. Chúng ta **tìm giải pháp trung hoà**: để âm lượng nhỏ, không tắt hẳn.

To keep everyone happy on our trip, we had to strike a happy medium between sightseeing and relaxing.

Để mọi người hài lòng trong chuyến đi, chúng tôi phải **đạt được sự cân bằng** giữa tham quan và nghỉ ngơi.

It’s tough to eat healthy and enjoy dessert, but you can strike a happy medium by choosing fruit over cake.

Khó để vừa ăn uống lành mạnh vừa thưởng thức đồ ngọt, nhưng bạn có thể **tìm giải pháp trung hoà** bằng cách chọn trái cây thay vì bánh.