Herhangi bir kelime yazın!

"strider" in Vietnamese

người sải bước dàibọ nước (bọ lướt nước)

Definition

Người hoặc động vật đi bằng bước dài, dứt khoát. Ngoài ra, còn chỉ loài côn trùng chạy nhanh trên mặt nước.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường thấy trong văn học hoặc mô tả, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. “water strider” nghĩa là bọ nước; không nhầm với nhân vật truyện.

Examples

The strider moved quickly across the wet sand.

**Người sải bước dài** di chuyển nhanh trên cát ướt.

Have you ever seen a water strider on a pond?

Bạn đã bao giờ thấy **bọ nước** trên mặt ao chưa?

The tall man was a fast strider.

Người đàn ông cao là một **người sải bước dài** nhanh nhẹn.

You can spot a strider gliding elegantly on the water's surface during summer.

Vào mùa hè, bạn có thể thấy **bọ nước** lướt nhẹ nhàng trên mặt nước.

In the story, the mysterious strider vanished into the forest before anyone could follow.

Trong câu chuyện, **người sải bước dài** bí ẩn biến mất vào rừng trước khi ai kịp theo sau.

Kids love watching striders skate across puddles after the rain.

Trẻ em rất thích xem **bọ nước** lướt trên các vũng nước sau mưa.