"striations" in Vietnamese
Definition
Những đường mảnh dài hoặc vết rãnh xuất hiện thành dạng hoa văn trên các bề mặt như đá, cơ bắp hoặc kim loại, thường do tự nhiên hoặc tác động cơ học tạo ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng chủ yếu trong bối cảnh khoa học hoặc kỹ thuật như 'muscle striations', 'vết sọc trên đá'. Không dùng thay cho 'vết xước' hoặc 'đường sọc' thông thường.
Examples
The rock had many striations on its surface.
Trên bề mặt tảng đá có nhiều **vết sọc**.
Scientists studied the muscle striations.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu các **vết sọc** của cơ bắp.
The metal was marked by fine striations from the machine.
Kim loại được đánh dấu bởi những **đường rãnh** mảnh do máy tạo ra.
You can see clear striations when you cut fresh muscle tissue.
Bạn có thể thấy rõ các **vết sọc** khi cắt mô cơ tươi.
The glacier left deep striations in the bedrock.
Sông băng đã để lại những **vết rãnh** sâu trên đá nền.
Each fingerprint has tiny striations unique to every person.
Mỗi dấu vân tay đều có các **vết sọc** nhỏ riêng biệt cho từng người.