Herhangi bir kelime yazın!

"streetwalker" in Vietnamese

gái mại dâm đứng đường

Definition

Người phụ nữ cung cấp dịch vụ tình dục để lấy tiền và đứng ngoài đường tìm khách, không làm việc trong nhà chứa.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hơi cũ và có thể gây cảm giác phán xét; 'gái mại dâm' hoặc 'lao động tình dục' là từ trung tính hơn. Thường chỉ về phụ nữ làm việc trên đường phố, không phải trong nhà.

Examples

The police arrested a streetwalker downtown last night.

Cảnh sát đã bắt một **gái mại dâm đứng đường** ở trung tâm thành phố đêm qua.

A streetwalker usually works late at night.

**Gái mại dâm đứng đường** thường làm việc khuya.

He read an article about the life of a streetwalker.

Anh ấy đọc một bài báo về cuộc sống của **gái mại dâm đứng đường**.

It's dangerous to be a streetwalker in some parts of the city.

Làm **gái mại dâm đứng đường** ở một số khu vực thành phố rất nguy hiểm.

She used to be a streetwalker, but now she helps others get off the streets.

Cô ấy từng là **gái mại dâm đứng đường**, nhưng bây giờ cô giúp đỡ người khác rời đường phố.

People often judge a streetwalker without knowing her real story.

Nhiều người thường đánh giá **gái mại dâm đứng đường** mà không biết câu chuyện thật của họ.