"streamliner" in Vietnamese
Definition
Streamliner là phương tiện như tàu hoặc xe được thiết kế dáng cong mượt để giảm sức cản không khí và chạy nhanh hơn. Chủ yếu đề cập đến các loại xe hay tàu cổ điển vào khoảng đầu đến giữa thế kỷ 20.
Usage Notes (Vietnamese)
'Streamliner' chủ yếu dùng khi nói về phương tiện cổ điển, không phải loại hiện đại. Thường gặp trong bối cảnh lịch sử hoặc giữa những người đam mê xe, tàu cổ.
Examples
The museum displays a famous streamliner from the 1940s.
Bảo tàng trưng bày một **streamliner** nổi tiếng từ những năm 1940.
A streamliner moves faster because of its special shape.
Một **streamliner** di chuyển nhanh hơn nhờ hình dáng đặc biệt của nó.
The old streamliner was known for its smooth, round body.
Chiếc **streamliner** cũ nổi tiếng vì thân xe tròn, mượt.
Railfans love taking pictures of vintage streamliners at special events.
Những người mê tàu thích chụp ảnh các **streamliner** cổ điển tại sự kiện đặc biệt.
My grandfather remembers traveling across the country on a shiny silver streamliner.
Ông tôi nhớ đã từng đi xuyên đất nước trên một **streamliner** màu bạc sáng bóng.
You don’t really see streamliners like that on railroads anymore.
Thật ra bây giờ bạn hiếm khi thấy những **streamliner** như vậy trên đường sắt nữa.