Herhangi bir kelime yazın!

"straw poll" in Vietnamese

bỏ phiếu nhanhkhảo sát ý kiến nhanh

Definition

Đây là một cuộc bỏ phiếu không chính thức và nhanh chóng để biết ý kiến hoặc sở thích của mọi người về một vấn đề nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng chủ yếu trong các tình huống không chính thức hoặc bán chính thức, chỉ để tham khảo ý kiến ban đầu, không có giá trị quyết định.

Examples

Let's take a straw poll to see who wants pizza for lunch.

Hãy làm một **bỏ phiếu nhanh** xem ai muốn ăn pizza trưa nay.

The teacher held a straw poll on the next class topic.

Giáo viên đã tổ chức một **khảo sát ý kiến nhanh** về chủ đề bài học tiếp theo.

Before making a decision, we did a quick straw poll.

Trước khi quyết định, chúng tôi đã làm một **khảo sát ý kiến nhanh**.

We ran a little straw poll at work—most people prefer starting earlier.

Chúng tôi đã thực hiện một **bỏ phiếu thử** nhỏ ở nơi làm việc—hầu hết mọi người thích bắt đầu sớm hơn.

A quick straw poll showed that no one liked the new logo.

Một **bỏ phiếu nhanh** cho thấy không ai thích logo mới.

They did a straw poll during the meeting to get everyone's first thoughts.

Họ đã làm một **khảo sát ý kiến nhanh** trong cuộc họp để lấy ý kiến ban đầu của mọi người.