"strapped for" in Vietnamese
Definition
Dùng khi ai đó không có đủ tiền, thời gian hoặc tài nguyên để làm việc gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Câu này mang tính thân mật, hay nói về tiền, thời gian, tài nguyên với cấu trúc 'strapped for + danh từ'. Không dùng cho vật thể vật lý.
Examples
I'm strapped for cash this month.
Tháng này tôi đang **thiếu thốn** tiền.
He was strapped for time before the meeting.
Anh ấy **eo hẹp** thời gian trước cuộc họp.
We're strapped for resources this year.
Năm nay chúng tôi **thiếu thốn** tài nguyên.
Sorry, I can't come—I'm strapped for time right now.
Xin lỗi, tôi không đến được—giờ tôi **eo hẹp** thời gian quá.
I wish I could help, but I'm strapped for cash after paying my bills.
Tôi muốn giúp, nhưng sau khi trả hết hóa đơn, tôi **thiếu thốn** tiền.
A lot of families are strapped for resources these days.
Nhiều gia đình **thiếu thốn** tài nguyên ngày nay.