Herhangi bir kelime yazın!

"strange bird" in Vietnamese

người kỳ lạngười lập dị

Definition

Một cách diễn đạt không trang trọng chỉ người cư xử khác thường hoặc lạ lùng. Thường dùng với ý hài hước hoặc thân thiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi nói chuyện thân mật về người. Có thể nghe dễ thương hoặc trêu đùa, nhưng cũng dễ khiến người khác phật ý nếu dùng sai ngữ cảnh. Không dùng cho chim thật.

Examples

My neighbor is a strange bird who collects old radios.

Hàng xóm của tôi là một **người kỳ lạ**, chuyên sưu tập radio cũ.

Everyone at school thinks Mark is a strange bird.

Mọi người ở trường đều cho rằng Mark là một **người lập dị**.

Don't worry if you feel like a strange bird sometimes.

Đừng lo nếu bạn đôi khi cảm thấy mình là **người kỳ lạ**.

You have to meet Lisa. She's a strange bird—but in a good way!

Bạn phải gặp Lisa. Cô ấy là một **người kỳ lạ**—nhưng dễ thương lắm!

People say I'm a strange bird, but I like being different.

Mọi người nói tôi là một **người lập dị**, nhưng tôi thích như vậy.

That artist is a real strange bird—he paints upside down!

Họa sĩ đó thật đúng là một **người kỳ lạ**—anh ấy vẽ ngược!