"strand" in Indonesian
Definition
Một phần nhỏ và mảnh của thứ gì đó như tóc, chỉ hoặc dây thép; cũng chỉ việc bị bỏ lại mà không thể rời đi.
Usage Notes (Indonesian)
'strand' dùng trong 'sợi tóc', 'sợi DNA'. Dạng động từ ('to strand') nghĩa là bị kẹt, không đi được. Hãy chú ý đến ngữ cảnh khi dùng từ này.
Examples
She found a strand of hair on her desk.
Cô ấy thấy một **sợi** tóc trên bàn của mình.
The rope is made of many strands.
Sợi dây thừng được làm từ nhiều **sợi**.
The boat was stranded on the beach.
Chiếc thuyền bị **mắc kẹt** trên bãi biển.
He forgot his wallet and got stranded downtown last night.
Anh ấy quên ví và đã bị **mắc kẹt** ở trung tâm thành phố tối qua.
One loose strand of lights wasn't working on the Christmas tree.
Một **sợi** đèn trên cây thông Noel bị hỏng.
Every strand of her argument made perfect sense.
Mỗi **luồng ý** trong lập luận của cô ấy đều hợp lý.