Herhangi bir kelime yazın!

"strain at the leash" in Vietnamese

nóng lòng như chó bị giữ xíchháo hức không chờ được

Definition

Rất háo hức hoặc sốt ruột muốn bắt đầu việc gì đó, như thể đang bị ai giữ lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết, bối cảnh miêu tả sự háo hức của ai đó khi phải chờ đợi. Có thể dùng cả mang nghĩa nhiệt tình và sốt ruột.

Examples

The young player was straining at the leash to get onto the field.

Cầu thủ trẻ **nóng lòng như chó bị giữ xích** để được vào sân.

After months of study, she was straining at the leash to take the exam.

Sau nhiều tháng học tập, cô ấy **nóng lòng như chó bị giữ xích** chờ đến ngày thi.

The dog was straining at the leash when it saw the other animal.

Con chó đã **nóng lòng như chó bị giữ xích** khi thấy con vật khác.

They're straining at the leash to launch their new startup this year.

Họ **háo hức không chờ được** để ra mắt startup mới năm nay.

You could tell she was straining at the leash to share her ideas in the meeting.

Có thể thấy cô ấy **nóng lòng như chó bị giữ xích** muốn chia sẻ ý tưởng trong cuộc họp.

The kids are straining at the leash for summer vacation to start.

Lũ trẻ **háo hức không chờ được** đến ngày nghỉ hè bắt đầu.