Herhangi bir kelime yazın!

"straighten out" in Vietnamese

làm cho ngay ngắngiải quyếtlàm rõ

Definition

Cụm từ này dùng để chỉ việc làm cho vật gì đó ngay ngắn, gọn gàng, hoặc giải quyết vấn đề, làm sáng tỏ sự hiểu lầm. Cũng có thể chỉ việc đưa tình huống về trạng thái tốt hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày cho cả vật lý (như sách, tóc) và các tình huống (vấn đề, hiểu lầm). Dùng với 'straighten out a problem' nghĩa là giải quyết vấn đề.

Examples

Please straighten out the books on the shelf.

Làm ơn **xếp ngay ngắn** những quyển sách trên kệ.

She tried to straighten out her hair before the party.

Cô ấy cố gắng **làm thẳng** tóc trước buổi tiệc.

I will straighten out the problem with your order.

Tôi sẽ **giải quyết** vấn đề với đơn hàng của bạn.

Hopefully, the meeting will straighten out any confusion.

Hy vọng cuộc họp sẽ **làm rõ** mọi sự nhầm lẫn.

Can you straighten out what happened last night?

Bạn có thể **nói rõ** chuyện gì đã xảy ra đêm qua không?

It took weeks to straighten out my finances after losing my wallet.

Sau khi mất ví, tôi phải mất nhiều tuần mới **ổn định** được tài chính của mình.