"straight talk" in Vietnamese
Definition
Cách nói chuyện rõ ràng, trung thực và trực tiếp, không vòng vo hay che giấu sự thật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc nơi cần sự minh bạch; có thể khiến người nghe bật cười hoặc bất ngờ nhưng không đồng nghĩa với khiếm nhã.
Examples
I want some straight talk about my chances.
Tôi muốn **nói thẳng** về cơ hội của mình.
Her straight talk made it easy to understand the problem.
**Nói thẳng** của cô ấy giúp tôi dễ hiểu vấn đề.
Sometimes straight talk is what people need.
Đôi khi mọi người cần **nói thẳng**.
Thanks for the straight talk—I’d rather know the truth.
Cảm ơn vì đã **nói thẳng**—tôi muốn biết sự thật.
Let’s cut the small talk and get to some straight talk.
Bỏ qua chuyện phiếm đi, chúng ta hãy **nói thẳng** thôi.
If you want results, you need some straight talk around here.
Muốn có kết quả thì ở đây cần phải **nói thẳng**.