"straight out" in Vietnamese
Definition
Nói hoặc làm điều gì đó một cách trực tiếp, rõ ràng, không vòng vo hay che giấu.
Usage Notes (Vietnamese)
'Thẳng thắn' và 'trực tiếp' dùng khi nhấn mạnh nói hoặc làm không che giấu, thường đi với các động từ như 'nói', 'hỏi', 'trả lời'. Không đồng nghĩa hoàn toàn với 'straightforward'.
Examples
He told me straight out that he didn't like it.
Anh ấy nói **thẳng thắn** với tôi rằng anh ấy không thích nó.
If you want something, ask for it straight out.
Nếu bạn muốn gì đó, hãy yêu cầu **trực tiếp**.
She refused straight out to help us.
Cô ấy **thẳng thắn** từ chối giúp chúng tôi.
I'll tell you straight out—that movie was terrible.
Tôi sẽ nói **thẳng thắn** với bạn—bộ phim đó thật tệ.
Sometimes it's best to answer straight out instead of avoiding the question.
Đôi khi tốt nhất là nên trả lời **thẳng thắn** thay vì lảng tránh câu hỏi.
He came straight out and admitted he was wrong.
Anh ấy đã **thẳng thắn** thừa nhận mình sai.