Herhangi bir kelime yazın!

"straight away" in Vietnamese

ngay lập tứclập tức

Definition

Làm gì đó ngay tức khắc, không chậm trễ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thông thường, phổ biến ở Anh và Úc hơn Mỹ. Ở Mỹ dùng 'right away' hoặc 'immediately'. Không nhầm với 'straightforward' (đơn giản, dễ hiểu).

Examples

I'll call her straight away.

Tôi sẽ gọi cho cô ấy **ngay lập tức**.

Please finish your homework straight away.

Làm ơn hoàn thành bài tập về nhà **ngay lập tức**.

He left the office straight away after the meeting.

Anh ấy rời văn phòng **ngay lập tức** sau cuộc họp.

If you need help, just let me know straight away.

Nếu bạn cần giúp đỡ, hãy cho tôi biết **ngay lập tức**.

I'll get those documents for you straight away.

Tôi sẽ lấy những tài liệu đó cho bạn **ngay lập tức**.

Sorry, I’ll fix the problem straight away.

Xin lỗi, tôi sẽ sửa lỗi **ngay lập tức**.