"straggler" in Vietnamese
Definition
Người, động vật hoặc vật không theo kịp nhóm chính và bị tụt lại phía sau.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tình huống không chính thức để chỉ người hay vật bị tụt lại phía sau vì khó khăn, không phải do cố tình tách nhóm.
Examples
The last straggler finished the race after everyone else.
**Người tụt lại sau** cuối cùng đã về đích sau mọi người.
We waited for the stragglers to catch up before leaving.
Chúng tôi đã đợi **những người tụt lại sau** bắt kịp rồi mới rời đi.
There are always a few stragglers on school trips.
Trong các chuyến đi học luôn có vài **người tụt lại sau**.
Don’t worry about the stragglers—they’ll find us eventually.
Đừng lo về **những người tụt lại sau**—họ sẽ tìm được chúng ta thôi.
Some hikers became stragglers when the path got steep.
Khi con đường dốc lên, một số người leo núi trở thành **người tụt lại sau**.
At the end of the night, the bar was just a few stragglers finishing their drinks.
Cuối buổi tối, chỉ còn vài **người tụt lại sau** đang uống nốt trong quán bar.