Herhangi bir kelime yazın!

"stop press" in Vietnamese

tin nóngtin vừa nhận

Definition

Một thông báo hoặc mục trong báo/chương trình phát sóng thông báo tin tức rất mới và quan trọng vừa nhận trước khi xuất bản. Đôi khi dùng trong hội thoại để nhấn mạnh tin nóng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong báo chí, nhưng cũng được dùng hài hước hay nhấn mạnh tin nóng trong trò chuyện. Không phổ biến ngoài bối cảnh tin tức.

Examples

Here is the stop press: the concert has been canceled.

Đây là **tin nóng**: buổi hòa nhạc đã bị hủy.

The newspaper added a stop press to announce the accident.

Tờ báo đã thêm **tin nóng** để thông báo về tai nạn.

They waited for the stop press before finishing the front page.

Họ đã chờ **tin vừa nhận** trước khi hoàn thành trang nhất.

Stop press: There's free pizza in the cafeteria!

**Tin nóng**: có pizza miễn phí ở căng tin!

Whenever he wanted attention, he'd shout 'stop press!' before sharing his news.

Bất cứ khi nào muốn gây chú ý, anh ấy lại hét '**tin nóng!**' rồi mới kể chuyện.

The editor called a last-minute stop press for an unexpected sports victory.

Biên tập viên thêm **tin vừa nhận** vào phút cuối vì chiến thắng thể thao bất ngờ.