"stop from doing" in Vietnamese
Definition
Ngăn không cho ai đó làm một việc gì đó hoặc khiến họ không thể bắt đầu hoặc tiếp tục một hành động.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong cấu trúc 'stop someone from doing something', hay dùng trong các quy định, quy tắc. Mang tính trang trọng hơn 'stop' thông thường, dễ nhầm với 'prevent'.
Examples
Her parents stop her from doing dangerous things.
Bố mẹ cô ấy **ngăn cô ấy làm** những việc nguy hiểm.
The law stops people from doing crimes.
Luật pháp **ngăn mọi người làm** tội ác.
Rain cannot stop us from doing our work.
Mưa không thể **ngăn chúng tôi làm** việc của mình.
Nothing will stop me from doing what I love.
Không gì có thể **ngăn tôi làm** điều tôi yêu thích.
They tried to stop him from doing it, but he refused to listen.
Họ cố **ngăn anh ấy làm việc đó**, nhưng anh không chịu nghe.
Teachers can't always stop students from doing things they shouldn't.
Giáo viên không phải lúc nào cũng **ngăn học sinh làm** điều không nên.