Herhangi bir kelime yazın!

"stoop to doing" in Vietnamese

hạ mình làmhạ thấp bản thân đến mức phải làm

Definition

Làm điều gì đó mà bạn vốn cho là trái với đạo đức hoặc thể diện của mình, thường là vì bị bắt buộc hoặc bất đắc dĩ.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt sự chỉ trích và mang nghĩa tiêu cực; thường dùng với hành động xấu như 'stoop to lying/cheating.' Sau 'stoop to', động từ hay ở dạng V-ing.

Examples

He would never stoop to cheating just to win.

Anh ấy sẽ không bao giờ **hạ mình làm gian lận** chỉ để chiến thắng.

She refused to stoop to lying during the interview.

Cô ấy từ chối **hạ mình nói dối** trong buổi phỏng vấn.

I won’t stoop to blaming others for my mistakes.

Tôi sẽ không **hạ thấp bản thân để đổ lỗi** cho người khác về lỗi của mình.

I never thought he’d stoop to stealing just to get by.

Tôi không ngờ anh ấy lại **hạ mình ăn cắp** chỉ để sống qua ngày.

Some politicians stoop to spreading lies to win votes.

Một số chính trị gia **hạ thấp bản thân để tung tin thất thiệt** nhằm giành phiếu bầu.

Don’t stoop to arguing with trolls online—it’s not worth your time.

Đừng **hạ mình tranh cãi** với mấy kẻ khiêu khích trên mạng—không đáng đâu.