"stocky" in Vietnamese
Definition
Người 'thấp nhưng vạm vỡ' là người không cao nhưng có thân hình chắc khỏe và rộng. Thường trông mạnh mẽ chứ không phải béo.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Thấp nhưng vạm vỡ’ thường dùng cho đàn ông hoặc chó, ít dùng với phụ nữ. Đừng nhầm với ‘mập’ (chubby) hoặc ‘cơ bắp’ (muscular).
Examples
The man was stocky but very friendly.
Người đàn ông đó **thấp nhưng vạm vỡ** nhưng rất thân thiện.
Her dog is small and stocky.
Con chó của cô ấy nhỏ nhưng **thấp nhưng vạm vỡ**.
He has a stocky build.
Anh ấy có dáng người **thấp nhưng vạm vỡ**.
My uncle’s always been pretty stocky, even as a kid.
Chú tôi lúc nào cũng **thấp nhưng vạm vỡ**, ngay từ hồi còn nhỏ.
Don’t let his stocky appearance fool you—he’s fast!
Đừng để vẻ **thấp nhưng vạm vỡ** của anh ấy đánh lừa bạn — anh ấy rất nhanh nhẹn!
The wrestler’s stocky frame gave him an advantage in the match.
Thể hình **thấp nhưng vạm vỡ** của đô vật giúp anh ta có lợi thế trong trận đấu.