Herhangi bir kelime yazın!

"stir your blood" in Vietnamese

làm máu sôi lênkhuấy động máu

Definition

Khi điều gì đó khiến bạn cảm thấy rất phấn khích, nhiệt huyết hoặc say mê.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này thiên về cảm xúc mạnh, dùng trong văn, phim hoặc khi mô tả sự nhiệt huyết. Thường đi kèm với âm nhạc, diễn văn hoặc trải nghiệm phiêu lưu.

Examples

That song really stirs your blood.

Bài hát đó thực sự **làm máu sôi lên**.

His speech will stir your blood.

Bài phát biểu của anh ấy sẽ **khuấy động máu** bạn.

This kind of adventure can stir your blood.

Những cuộc phiêu lưu như thế này có thể **làm máu sôi lên**.

If that movie doesn't stir your blood, nothing will!

Nếu bộ phim đó không **làm máu bạn sôi lên**, thì sẽ chẳng gì làm được đâu!

It was the kind of news that would stir your blood even on a dull day.

Đó là kiểu tin tức có thể **khuấy động máu** bạn ngay cả trong ngày buồn tẻ.

The crowd's cheers will stir your blood when you walk onto the field.

Tiếng cổ vũ của đám đông sẽ **khuấy động máu** bạn khi bước ra sân.