Herhangi bir kelime yazın!

"stigmata" in Vietnamese

dấu thánh

Definition

Dấu thánh là những vết thương hoặc dấu trên cơ thể giống như những vết thương mà Chúa Giêsu đã chịu khi bị đóng đinh. Thuật ngữ này thường dùng trong bối cảnh tôn giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng phổ biến trong Kitô giáo, nhất là Công giáo. Thường xuất hiện ở dạng số nhiều, không nhầm với 'stigma' mang nghĩa xấu hổ xã hội. Thường mô tả dấu vết xuất hiện kỳ lạ trên người sùng đạo.

Examples

Many saints were believed to have stigmata on their hands or feet.

Nhiều vị thánh được cho là có **dấu thánh** trên tay hoặc chân.

The church investigated the case of a woman claiming to have stigmata.

Nhà thờ đã điều tra trường hợp một người phụ nữ tuyên bố có **dấu thánh**.

Some people view stigmata as a sign of deep faith.

Một số người xem **dấu thánh** là dấu hiệu của đức tin sâu sắc.

The documentary explores modern cases of stigmata around the world.

Bộ phim tài liệu khám phá các trường hợp **dấu thánh** hiện đại trên khắp thế giới.

Skeptics often question whether stigmata are miraculous or can be explained scientifically.

Những người hoài nghi thường đặt câu hỏi liệu **dấu thánh** là điều kỳ diệu hay có thể giải thích bằng khoa học.

Even today, reports of stigmata still capture people’s imagination.

Ngay cả ngày nay, các báo cáo về **dấu thánh** vẫn khiến mọi người tò mò.