"stigma" in Vietnamese
Definition
Cảm giác xấu hổ, bị bài xích hoặc nhãn tiêu cực mà xã hội gán cho ai đó hoặc điều gì đó do coi là khác biệt hoặc không chấp nhận.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các cụm như 'mental health stigma', 'social stigma'. Chỉ sự xấu hổ hoặc loại trừ do xã hội áp đặt; không dùng cho nghĩa sinh học về hoa.
Examples
There is a stigma around talking about mental health.
Có một **kỳ thị** xung quanh việc nói về sức khỏe tâm thần.
People with disabilities often face stigma.
Người khuyết tật thường đối mặt với **kỳ thị**.
We need to remove the stigma from asking for help.
Chúng ta cần xoá bỏ **kỳ thị** quanh việc nhờ giúp đỡ.
Breaking the stigma isn’t easy, but it starts with conversation.
Xoá bỏ **kỳ thị** không dễ, nhưng nó bắt đầu từ đối thoại.
After years, the stigma surrounding addiction is slowly fading.
Sau nhiều năm, **kỳ thị** về nghiện dần mờ đi.
They want to reduce the stigma so people feel safe seeking treatment.
Họ muốn giảm **kỳ thị** để mọi người cảm thấy an toàn khi tìm kiếm điều trị.