"stifles" in Vietnamese
Definition
Ngăn cản điều gì đó diễn ra, phát triển hoặc được thể hiện; cũng có nghĩa là khiến ai đó cảm thấy khó thở.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng và văn viết, ví dụ: 'stifles creativity', 'stifles growth'. Nghĩa bóng là kiềm chế ý tưởng, cảm xúc; nghĩa đen là làm nghẹt thở.
Examples
Rules often stifle new ideas.
Các quy tắc thường **đàn áp** ý tưởng mới.
She stifles her laughter in class.
Cô ấy **kiềm chế** tiếng cười trong lớp.
The tight scarf stifles his breath.
Chiếc khăn quàng chặt làm **ngạt thở** của anh ấy.
That manager stifles any kind of disagreement in the meeting.
Người quản lý đó **đàn áp** mọi sự phản đối trong cuộc họp.
Fear of failure often stifles people's dreams.
Nỗi sợ thất bại thường **ngăn cản** giấc mơ của mọi người.
My cold sometimes stifles my voice and I can barely speak.
Cảm lạnh đôi khi **làm nghẹt** giọng tôi, tôi hầu như không nói được.