Herhangi bir kelime yazın!

"stiffs" in Vietnamese

xác chếtngười nhàm chán

Definition

Dạng số nhiều của 'stiff'. Có thể chỉ các xác chết, hoặc là cách nói về những người quá trang trọng, nhàm chán.

Usage Notes (Vietnamese)

'Stiffs' nghĩa 'xác chết' hay dùng trong văn nói và truyện trinh thám. Gọi ai đó là 'stiff' tức là chê họ nhạt nhẽo, thô lỗ, không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

The police found two stiffs in the warehouse.

Cảnh sát phát hiện hai **xác chết** trong kho.

There are some real stiffs at this party.

Bữa tiệc này có mấy **người nhàm chán** thật sự.

Detectives searched the alley for more stiffs.

Các thám tử lục soát ngõ để tìm thêm **xác chết**.

All the stiffs at work make meetings so dull.

Tất cả các **người nhàm chán** ở chỗ làm khiến các cuộc họp thật buồn tẻ.

The show was so boring, only stiffs would enjoy it.

Chương trình quá nhạt nhẽo, chỉ **người nhàm chán** mới thích được thôi.

After midnight, the club was empty except for a few stiffs at the bar.

Sau nửa đêm, quán bar trong câu lạc bộ chỉ còn vài **người nhàm chán**.