"stiffness" in Vietnamese
Definition
Độ cứng là tình trạng một vật hoặc bộ phận cơ thể khó uốn cong hoặc di chuyển, như cơ, khớp hoặc vật liệu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho cơ, khớp ('độ cứng cơ', 'độ cứng buổi sáng'), hoặc vật liệu. Đôi khi dùng ẩn dụ cho cảm xúc trang trọng hay thiếu tự nhiên.
Examples
I feel stiffness in my neck after sleeping badly.
Sau khi ngủ không ngon, tôi cảm thấy **độ cứng** ở cổ.
Morning stiffness is common for people with arthritis.
**Độ cứng** buổi sáng là triệu chứng phổ biến ở người bị viêm khớp.
The stiffness of the metal makes it hard to bend.
**Độ cứng** của kim loại khiến nó khó uốn cong.
After the long hike, I noticed some stiffness in my legs.
Sau chuyến leo núi dài, tôi nhận thấy **độ cứng** ở chân mình.
Physical therapy helped reduce the stiffness in her shoulder.
Vật lý trị liệu giúp giảm **độ cứng** ở vai cô ấy.
There was a certain stiffness in his voice when he spoke to his boss.
Khi anh ấy nói chuyện với sếp, giọng nói của anh có chút **cứng nhắc**.