Herhangi bir kelime yazın!

"stiffens" in Indonesian

cứng lạitrở nên căng thẳng

Definition

Khi một vật hoặc cơ thể trở nên cứng hơn hoặc ít linh hoạt hơn, có thể do tác động vật lý hoặc cảm xúc như lo lắng, sợ hãi.

Usage Notes (Indonesian)

Có thể dùng cho đồ vật, cơ thể hoặc diễn tả trạng thái căng thẳng về cảm xúc. Hay gặp trong tình huống bất ngờ, sợ hãi hoặc không thoải mái như 'his body stiffens', 'her face stiffens'.

Examples

The cold wind stiffens my fingers.

Gió lạnh làm ngón tay tôi **cứng lại**.

When she is nervous, her posture stiffens.

Khi cô ấy lo lắng, tư thế của cô ấy **trở nên cứng lại**.

Wet cement stiffens as it dries.

Xi măng ướt khi khô sẽ **cứng lại**.

He stiffens whenever someone mentions the accident.

Anh ấy **cứng lại** mỗi khi có ai nhắc đến tai nạn.

Her face stiffens when she hears bad news.

Khi nghe tin xấu, gương mặt cô ấy **cứng lại**.

The dog’s tail stiffens as it spots a stranger.

Đuôi con chó **cứng lại** khi nó phát hiện người lạ.