Herhangi bir kelime yazın!

"stiffeners" in Vietnamese

gờ tăng cứngthanh gia cường

Definition

Gờ tăng cứng là các bộ phận hoặc vật liệu được lắp thêm vào cấu trúc để làm cho nó chắc chắn hoặc ít bị cong vênh hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kỹ thuật, xây dựng: 'gờ tăng cứng thép', 'gờ tăng cứng panel'. Không dùng cho quần áo. Chủ yếu ở dạng số nhiều.

Examples

The bridge uses steel stiffeners for extra strength.

Cây cầu sử dụng **gờ tăng cứng** bằng thép để tăng thêm độ chắc chắn.

We need to add more stiffeners to the roof.

Chúng ta cần lắp thêm **gờ tăng cứng** cho mái nhà.

The metal stiffeners prevent the panel from bending.

Các **gờ tăng cứng** bằng kim loại ngăn không cho tấm panel bị cong.

Without those stiffeners, the wall would just collapse under pressure.

Nếu không có những **gờ tăng cứng** đó, bức tường sẽ sụp đổ dưới áp lực.

The engineer recommended placing extra stiffeners along the sides for safety.

Kỹ sư đề xuất lắp thêm **gờ tăng cứng** ở hai bên để đảm bảo an toàn.

You can spot the stiffeners if you look under the table—they keep it sturdy.

Bạn có thể nhìn thấy các **gờ tăng cứng** nếu quan sát bên dưới bàn — chúng giúp bàn chắc chắn.