Herhangi bir kelime yazın!

"stiffened" in Vietnamese

trở nên cứngbị cứng lại

Definition

Dùng để chỉ việc một vật hay cơ thể trở nên cứng, kém linh hoạt hơn, thường xảy ra đột ngột. Có thể mô tả phản ứng căng thẳng do cảm xúc hoặc sự thay đổi vật lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói về thay đổi đột ngột, ví dụ: 'his body stiffened with fear'. Trang trọng hơn so với 'tensed up'. Thích hợp mô tả cảm xúc hoặc trạng thái vật lý.

Examples

Her arms stiffened from carrying the heavy bags.

Tay cô ấy **trở nên cứng** vì mang những chiếc túi nặng.

The wet clothes stiffened after drying in the sun.

Quần áo ướt **trở nên cứng** sau khi phơi nắng.

She stiffened at the mention of his name, her smile fading.

Cô ấy **trở nên căng cứng** khi nghe nhắc đến tên anh ta, nụ cười phai dần.

His back stiffened as he tried to sit up straight for the photo.

Lưng anh ấy **bị cứng lại** khi cố gắng ngồi thẳng để chụp ảnh.

The boy stiffened when he heard a strange noise.

Cậu bé **bị cứng lại** khi nghe thấy tiếng động lạ.

"When I saw the shadow move, I just stiffened—couldn't even breathe for a second."

"Khi nhìn thấy cái bóng di chuyển, tôi chỉ **đơ người**—không thở nổi trong một khoảnh khắc."